Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản

Nội dung sách khái niệm về dự toán xây dựng cơ bản, tiên lượng, dự toán nhu cầu vật liệu, nhân công, xa máy thi công, lập dự toán công trình.

保存先:
書誌詳細
団体著者: Bộ Xây dựng
フォーマット: 図書
言語:Vietnamese
出版事項: H. Xây dựng 2015
版:Tái bản
主題:
タグ: タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 01954nam a22002777a 4500
001 NCT_65834
008 190810b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3186  |d 3186 
020 |a 9786048207335  |c 61000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 692.5  |b Gi108T 
110 2 |a Bộ Xây dựng 
245 1 0 |a Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản  |c Bộ Xây dựng 
250 |a Tái bản 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2015 
300 |a 166 tr.  |b hình vẽ, bảng  |c 27cm 
520 3 |a Nội dung sách khái niệm về dự toán xây dựng cơ bản, tiên lượng, dự toán nhu cầu vật liệu, nhân công, xa máy thi công, lập dự toán công trình. 
653 |a Kỹ thuật công trình xây dựng 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17210  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15664  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17211  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15665  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17212  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15666  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17213  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15667  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17214  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15668  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17215  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15669  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 692_500000000000000_GI108T  |7 0  |9 17216  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 692.5 Gi108T  |p MD.15670  |r 2019-08-10  |v 61000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ