Giáo trình luật hình sự Việt Nam : Phần các tội phạm Quyển 1
Sách đề cập về các tội xâm phạm an ninh quốc gia, các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, các tội xâm phạm quyền tự do của con người, quyền tự do dân chủ của công dân, .......
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Công an nhân dân
2018
|
| Edição: | In lần thứ 21 có sửa đổi, bổ sung |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02153nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_66598 | ||
| 008 | 190813b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3219 |d 3219 | ||
| 020 | |a 9786047231669 |c 62000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 345.59703 |b H401/Q.1 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Hòa |e chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình luật hình sự Việt Nam : |b Phần các tội phạm |n Quyển 1 |c Nguyễn Ngọc Hòa (chủ biên) ; Phạm Bích Ngọc, Dương Tuyết Miên |
| 250 | |a In lần thứ 21 có sửa đổi, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Công an nhân dân |c 2018 | ||
| 300 | |a 470 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi:Trường Đại học Luật Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Sách đề cập về các tội xâm phạm an ninh quốc gia, các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, các tội xâm phạm quyền tự do của con người, quyền tự do dân chủ của công dân, .... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Bích Ngọc | |
| 700 | 1 | |a Dương Tuyết Miên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597030000000000_H401_Q_1 |7 0 |9 17388 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-13 |l 2 |o 345.59703 H401/Q.1 |p MD.15855 |r 2019-08-23 |s 2019-08-23 |v 62000.00 |w 2019-08-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597030000000000_H401_Q_1 |7 0 |9 17389 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-13 |l 5 |m 1 |o 345.59703 H401/Q.1 |p MD.15856 |r 2021-04-15 |s 2021-04-08 |v 62000.00 |w 2019-08-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597030000000000_H401_Q_1 |7 0 |9 17390 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-13 |l 8 |o 345.59703 H401/Q.1 |p MD.15857 |r 2021-04-22 |s 2021-04-09 |v 62000.00 |w 2019-08-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597030000000000_H401_Q_1 |7 0 |9 17455 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-17 |l 8 |o 345.59703 H401/Q.1 |p MD.15859 |r 2021-03-11 |s 2021-03-02 |v 62000.00 |w 2019-08-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597030000000000_H401_Q_1 |7 0 |9 18098 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-11 |l 4 |o 345.59703 H401/Q.1 |p MD.15858 |q 2021-04-08 |r 2021-03-25 |s 2021-03-25 |v 62000.00 |w 2019-10-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


