Tư duy đột phá = Breakthrough Thinking : Cuốn sách của thế hệ mới
Quyển sách đưa ra 7 nguyên tắc tư duy đột phá, được đúc kết qua 30 năm nghiên cứu về các phương pháp sử dụng trực giác của những chuyên gia thành công nhất trong việc giải quyết và ngăn chặn vấn đề nhằm giúp chúng ta nhận diện đúng vấn...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
2019
|
| Édition: | Tái bản lần thứ 7 |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02266nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_67667 | ||
| 008 | 190904b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3271 |d 3271 | ||
| 020 | |a 9786045879351 |c 128000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.403 |b H612 |
| 100 | 1 | |a Hibino, Shozo | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tư duy đột phá = |b Breakthrough Thinking : Cuốn sách của thế hệ mới |c Shozo Hibino, Gerald Nadler ; Vương Long (dịch) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 7 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |c 2019 | ||
| 300 | |a 415 tr. |b biểu bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Quyển sách đưa ra 7 nguyên tắc tư duy đột phá, được đúc kết qua 30 năm nghiên cứu về các phương pháp sử dụng trực giác của những chuyên gia thành công nhất trong việc giải quyết và ngăn chặn vấn đề nhằm giúp chúng ta nhận diện đúng vấn đề và xác định cách thực hiện, tập trung vào các giải pháp trong tương lai, tiếp cận những giải pháp đơn giản, đưa ra những giải pháp chất lượng, kinh tế và tiết kiệm thời gian và nhiều lợi ích khác. | |
| 653 | |a Sách tham khảo | ||
| 700 | 1 | |a Nadler, Gerald | |
| 700 | 1 | |a Vương Long |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_403000000000000_H612 |7 0 |9 17574 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-04 |o 658.403 H612 |p TK.01631 |r 2019-09-04 |v 128000.00 |w 2019-09-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_403000000000000_H612 |7 0 |9 17575 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-04 |o 658.403 H612 |p TK.01632 |r 2019-09-04 |v 128000.00 |w 2019-09-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_403000000000000_H612 |7 0 |9 17576 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-04 |o 658.403 H612 |p TK.01633 |r 2019-09-04 |v 128000.00 |w 2019-09-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_403000000000000_H612 |7 0 |9 17577 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-04 |o 658.403 H612 |p TK.01634 |r 2019-09-04 |v 128000.00 |w 2019-09-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_403000000000000_H612 |7 0 |9 17578 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-04 |o 658.403 H612 |p TK.01635 |r 2019-09-04 |v 128000.00 |w 2019-09-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


