Chinh phục mục tiêu = Goals!
Cuốn sách liệt kê 21 ý tưởng và chiến lược quan trọng nhất trong bước đường tiến đến thành công, dựa theo kinh nghiệm làm việc và kinh nghiệm sống trong suốt nhiều năm ở hơn 80 nước và với nhiều vai trò thuộc 22 lĩnh vực khác nhau củ...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awdur Corfforaethol: | |
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
2018
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 8 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01979nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_68141 | ||
| 008 | 190906b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3295 |d 3295 | ||
| 020 | |a 9786045879443 |c 84000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 158.1 |b T761 |
| 100 | 1 | |a Tracy, Brian | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chinh phục mục tiêu = |b Goals! |c Brian Tracy ; Nguyễn Trung An, MBA (dịch) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 8 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |c 2018 | ||
| 300 | |a 325 tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách liệt kê 21 ý tưởng và chiến lược quan trọng nhất trong bước đường tiến đến thành công, dựa theo kinh nghiệm làm việc và kinh nghiệm sống trong suốt nhiều năm ở hơn 80 nước và với nhiều vai trò thuộc 22 lĩnh vực khác nhau của Brian Tracy, một diễn giả về động lực và cách phát triển bản thân người Mỹ gốc Canada. | |
| 653 | |a Sách tham khảo | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trung An |e Dịch | |
| 710 | 2 | |a MBA | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_T761 |7 0 |9 17627 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-06 |o 158.1 T761 |p TK.01642 |r 2019-09-06 |v 84000.00 |w 2019-09-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_T761 |7 0 |9 17628 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-06 |o 158.1 T761 |p TK.01643 |r 2019-09-06 |v 84000.00 |w 2019-09-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_T761 |7 0 |9 17629 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-06 |o 158.1 T761 |p TK.01644 |r 2019-09-06 |v 84000.00 |w 2019-09-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_T761 |7 0 |9 17630 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-06 |o 158.1 T761 |p TK.01645 |r 2019-09-06 |v 84000.00 |w 2019-09-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_T761 |7 0 |9 17631 |a 000001 |b 000001 |d 2019-09-06 |o 158.1 T761 |p TK.01646 |r 2019-09-06 |v 84000.00 |w 2019-09-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


