Luyện kỹ năng nghe và đọc tiếng anh qua các câu chuyện kể Tập 1
Nội dung tài liệu giúp chúng ta tăng cường vốn từ vựng, kể cả thành ngữ, cũng cố những mẫu câu đã học và đặc biệt là tiếp cận với văn phong văn học của người Anh.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Hồng Đức
2015
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02648nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_6936 | ||
| 008 | 171015b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 355 |d 355 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.34 |b H513/T.1 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quốc Hùng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Luyện kỹ năng nghe và đọc tiếng anh qua các câu chuyện kể |n Tập 1 |c Nguyễn Quốc Hùng |
| 260 | |a H. |b Hồng Đức |c 2015 | ||
| 300 | |a 195 tr |b hình vẽ |c 21cm |e kèm CD | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu giúp chúng ta tăng cường vốn từ vựng, kể cả thành ngữ, cũng cố những mẫu câu đã học và đặc biệt là tiếp cận với văn phong văn học của người Anh. | ||
| 653 | |a Học tiếng Anh | ||
| 655 | |a Cơ bản | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1773 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01894 |r 2017-10-19 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1774 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 5 |m 1 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01895 |r 2020-12-08 |s 2020-11-25 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1775 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 4 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01896 |r 2021-01-02 |s 2020-11-28 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1776 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 2 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01897 |r 2021-05-08 |s 2021-04-24 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1777 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 4 |m 1 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01898 |r 2020-11-13 |s 2020-11-07 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1778 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 1 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01899 |r 2018-01-06 |s 2017-12-22 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1779 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 5 |m 1 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01900 |r 2020-09-07 |s 2020-09-04 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1780 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 6 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01901 |r 2020-12-09 |s 2020-11-25 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1781 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01902 |r 2017-10-19 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_340000000000000_H513_T_1 |7 0 |9 1782 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 4 |m 1 |o 428.34 H513/T.1 |p MD.01903 |r 2019-12-09 |s 2019-11-22 |v 120000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||