Vượt qua stress trong cuộc sống hiện đại
Cuộc sống ngày nay luôn biến chuyển không ngừng từ công việc đến sinh hoạt. Càng ngày càng có thêm nhiều yếu tố mới dẫn đến stress: điện thoại, máy tính, cạnh tranh... Nhiều biến cố trong đời sống đều có thể gây ra stress: kết hôn, sinh...
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Tp. Hồ Chí Minh
Trẻ
2013
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01837nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_71565 | ||
| 008 | 191015b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3480 |d 3480 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 613.6 |b T450 |
| 100 | 1 | |a Westcott, Patsy | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vượt qua stress trong cuộc sống hiện đại |c Patsy Westcott ; Minh Đức (dịch) |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Trẻ |c 2013 | ||
| 300 | |a 129 tr. |b minh họa, biểu bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuộc sống ngày nay luôn biến chuyển không ngừng từ công việc đến sinh hoạt. Càng ngày càng có thêm nhiều yếu tố mới dẫn đến stress: điện thoại, máy tính, cạnh tranh... Nhiều biến cố trong đời sống đều có thể gây ra stress: kết hôn, sinh con, bệnh tật... Vậy làm thế nào để thư giãn và giảm stress trong cuộc sống hiện nay? Quyển sách này sẽ hướng dẫn bạn làm được điều đó. | |
| 653 | |a Sách tham khảo | ||
| 700 | 0 | |a Minh Đức |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_600000000000000_T450 |7 0 |9 18196 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-15 |o 613.6 T450 |p TK.01848 |r 2019-10-15 |v 30000.00 |w 2019-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_600000000000000_T450 |7 0 |9 18197 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-15 |o 613.6 T450 |p TK.01849 |r 2019-10-15 |v 30000.00 |w 2019-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_600000000000000_T450 |7 0 |9 18198 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-15 |o 613.6 T450 |p TK.01850 |r 2019-10-15 |v 30000.00 |w 2019-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_600000000000000_T450 |7 0 |9 18199 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-15 |o 613.6 T450 |p TK.01851 |r 2019-10-15 |v 30000.00 |w 2019-10-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||