Marketing tới khách hàng tổ chức : Sách chuyên khảo
Nội dung sách về hành vi mua của khách hàng tổ chức, chiến lược marketing tới khách hàng tổ chức, chính sách sản phẩm, chính sách giá, phân phối và truyền thông.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2015
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02571nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_73455 | ||
| 008 | 200211b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3577 |d 3577 | ||
| 020 | |a 9786040080516 |c 55000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.804 |b H527 |
| 100 | 1 | |a Phạm Thị Huyền | |
| 245 | 1 | 0 | |a Marketing tới khách hàng tổ chức : |b Sách chuyên khảo |c Phạm Thị Huyền, Nguyễn Thị Thu Hiền, Phạm Văn Tuấn |
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2015 | ||
| 300 | |a 267 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách về hành vi mua của khách hàng tổ chức, chiến lược marketing tới khách hàng tổ chức, chính sách sản phẩm, chính sách giá, phân phối và truyền thông. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Thu Hiền | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Tuấn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18524 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16646 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18525 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16647 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18526 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16648 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18527 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16649 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18528 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16650 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18529 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16651 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18530 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |l 1 |o 658.804 H527 |p MD.16652 |r 2020-11-11 |s 2020-11-04 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18531 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |l 1 |o 658.804 H527 |p MD.16653 |r 2020-11-27 |s 2020-11-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18532 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16654 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804000000000000_H527 |7 0 |9 18533 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-11 |o 658.804 H527 |p MD.16655 |r 2020-02-11 |v 55000.00 |w 2020-02-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


