Kiểm toán nội bộ

Sách trình bày những vấn đề cơ bản về kiểm toán nội bộ như: Kiểm soát và bản chất của kiểm soát, các kiểm soát tài chính cơ bản, hệ thống kiểm soát nội bộ, đánh giá kiểm soát nội bộ từ KTV bên ngoài, hệ thống chuẩn mực kiểm to...

Celý popis

Uloženo v:
Podrobná bibliografie
Hlavní autor: Nguyễn Phú Giang
Další autoři: Nguyễn Trúc Lê
Médium: Kniha
Jazyk:Vietnamese
Vydáno: H. Tài chính 2015
Témata:
Tagy: Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02549nam a22003017a 4500
001 NCT_74074
008 200214b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3610  |d 3610 
020 |c 108000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 657.458  |b Gi106 
100 1 |a Nguyễn Phú Giang 
245 1 0 |a Kiểm toán nội bộ  |c Nguyễn Phú Giang, Nguyễn Trúc Lê 
260 |a H.  |b Tài chính  |c 2015 
300 |a 247 tr.  |c 24cm 
520 3 |a Sách trình bày những vấn đề cơ bản về kiểm toán nội bộ như: Kiểm soát và bản chất của kiểm soát, các kiểm soát tài chính cơ bản, hệ thống kiểm soát nội bộ, đánh giá kiểm soát nội bộ từ KTV bên ngoài, hệ thống chuẩn mực kiểm toán nội bộ, Tổ chức kiểm toán nội bộ và mối quan hệ của kiểm toán nội bộ với các bộ phận khác.... 
653 |a Kế toán 
700 1 |a Nguyễn Trúc Lê 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18602  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16548  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18603  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16549  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18604  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16550  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18605  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16551  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18606  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16552  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18607  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16553  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18608  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16554  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18609  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16555  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_458000000000000_GI106  |7 0  |9 18610  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.458 Gi106  |p MD.16556  |r 2020-02-14  |v 108000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ