Cẩm nang kinh doanh Harvard : Giao tiếp thương mại
Sách cung cấp cho bạn đọc cách giao tiếp hiệu quả trong mọi tình huống kinh doanh với những lời khuyên thực tế để cải thiện kỹ năng viết, thuyết trình và đối thoại với người khác.
保存先:
| その他の著者: | , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
2018
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01778nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_74263 | ||
| 008 | 200217b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3619 |d 3619 | ||
| 020 | |a 9786045875148 |c 72000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 381.1 |b Gi108T |
| 245 | 0 | 0 | |a Cẩm nang kinh doanh Harvard : |b Giao tiếp thương mại |c Biên dịch : Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |c 2018 | ||
| 300 | |a 191 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp cho bạn đọc cách giao tiếp hiệu quả trong mọi tình huống kinh doanh với những lời khuyên thực tế để cải thiện kỹ năng viết, thuyết trình và đối thoại với người khác. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Trần Thị Bích Nga | |
| 700 | 1 | |a Phạm Ngọc Sáu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 381_100000000000000_GI108T |7 0 |9 18647 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-17 |o 381.1 Gi108T |p MD.16280 |r 2020-02-17 |v 72000.00 |w 2020-02-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 381_100000000000000_GI108T |7 0 |9 18648 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-17 |l 1 |o 381.1 Gi108T |p MD.16281 |r 2021-02-23 |s 2021-01-27 |v 72000.00 |w 2020-02-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 381_100000000000000_GI108T |7 0 |9 18649 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-17 |o 381.1 Gi108T |p MD.16282 |r 2020-02-17 |v 72000.00 |w 2020-02-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 381_100000000000000_GI108T |7 0 |9 18650 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-17 |o 381.1 Gi108T |p MD.16283 |r 2020-02-17 |v 72000.00 |w 2020-02-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 381_100000000000000_GI108T |7 0 |9 18651 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-17 |o 381.1 Gi108T |p MD.16284 |r 2020-02-17 |v 72000.00 |w 2020-02-17 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


