Những thông tin cập nhật về biến đổi khí hậu dùng cho các đối tượng cộng đồng
Cung cấp những khái niệm cơ bản về biến đổi khí hậu, tình hình biến đổi khí hậu trên thế giới và Việt Nam, kịch bản biến đổi khí hậu, những tác động của biến đổi khí hậu, các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu....
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam
2017
|
| Izdanje: | Tái bản có sữa chữa và bổ sung |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02868nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_75665 | ||
| 008 | 200225b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3688 |d 3688 | ||
| 020 | |a 9786049520945 |c 83000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.7 |b Th502 |
| 100 | 1 | |a Ngô Trọng Thuận |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Những thông tin cập nhật về biến đổi khí hậu dùng cho các đối tượng cộng đồng |c Ngô Trọng Thuận (chủ biên) ; Nguyễn Văn Liêm |
| 250 | |a Tái bản có sữa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam |c 2017 | ||
| 300 | |a 192 tr. |b bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những khái niệm cơ bản về biến đổi khí hậu, tình hình biến đổi khí hậu trên thế giới và Việt Nam, kịch bản biến đổi khí hậu, những tác động của biến đổi khí hậu, các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu. | |
| 653 | |a Quản lý tài nguyên & môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Liêm | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18903 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16668 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18904 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16669 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18905 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16670 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18906 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |l 2 |m 1 |o 363.7 Th502 |p MD.16671 |r 2020-05-25 |s 2020-05-12 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18907 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16672 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18908 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16673 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18909 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |l 1 |o 363.7 Th502 |p MD.16674 |r 2020-05-25 |s 2020-05-14 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18910 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16675 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18911 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |o 363.7 Th502 |p MD.16676 |r 2020-02-25 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_TH502 |7 0 |9 18912 |a 000001 |b 000001 |d 2020-02-25 |l 1 |o 363.7 Th502 |p MD.16677 |r 2020-09-15 |s 2020-09-10 |v 83000.00 |w 2020-02-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


