Luật quản lý thuế
Nội dung sách bao gồm 17 chương: những quy định chung; nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong quản lý thuế; đăng ký thuế; khai thuế, tính thuế; ấn định thuế; nộp thuế; trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ nộp thuê...
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Lao động
2019
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04749nam a22004097a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_77067 | ||
| 008 | 200326b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3755 |d 3755 | ||
| 020 | |a 9786049327551 |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 343.59704 |b L504Q |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật quản lý thuế |
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2019 | ||
| 300 | |a 188 tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách bao gồm 17 chương: những quy định chung; nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong quản lý thuế; đăng ký thuế; khai thuế, tính thuế; ấn định thuế; nộp thuế; trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế; thủ tục hoàn thuế; không thu thuế, miễn thuế, giảm thuế , khoanh tiền thuế nợ, xóa nợ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt; áp dụng hóa đơn, chứng từ điện tử; thông tin người nộp thuế; tổ chức kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế, làm thủ tục hải quan; kiểm tra thuế, thanh tra thuế; cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế; xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế; khiếu nại, tố cáo, khởi kiện; điều khoản thi hành | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19158 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16922 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19159 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16923 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19160 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16924 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19161 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |l 1 |o 343.59704 L504Q |p MD.16925 |r 2020-07-24 |s 2020-07-21 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19162 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |l 1 |o 343.59704 L504Q |p MD.16926 |r 2020-08-26 |s 2020-07-21 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19163 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16927 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19164 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16928 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19165 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16929 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19166 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16930 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19167 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16931 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19168 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16932 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19169 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16933 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19170 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16934 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19171 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16935 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19172 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16936 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19173 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16937 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19174 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16938 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19175 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16939 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19176 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |l 1 |o 343.59704 L504Q |p MD.16940 |r 2020-09-04 |s 2020-08-24 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597040000000000_L504Q |7 0 |9 19177 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-26 |o 343.59704 L504Q |p MD.16941 |r 2020-03-26 |v 30000.00 |w 2020-03-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


