Giáo trình xác suất và thống kê
Nội dung giáo trình bao gồm: đại cương về xác suất; đại lượng ngẫu nhiên, vectơ ngẫu nhiên; các đặc trưng của đại lượng ngẫu nhiên; các quy luật phân phối; lý thuyết mẫu; lý thuyết ước lượng; kiểm định giả thiết thống kê; tương quan...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2019
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ mười |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02832nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_80523 | ||
| 008 | 200609b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3950 |d 3950 | ||
| 020 | |a 9786047369768 |c 54000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 519.5 |b H523 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Huy |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình xác suất và thống kê |c Nguyễn Đình Huy (Chủ biên); Đậu Thế Cấp, Lê Xuân Đại |
| 250 | |a Tái bản lần thứ mười | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2019 | ||
| 300 | |a 239 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung giáo trình bao gồm: đại cương về xác suất; đại lượng ngẫu nhiên, vectơ ngẫu nhiên; các đặc trưng của đại lượng ngẫu nhiên; các quy luật phân phối; lý thuyết mẫu; lý thuyết ước lượng; kiểm định giả thiết thống kê; tương quan và hồi quy mẫu. | |
| 653 | |a Cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Đậu Thế Cấp | |
| 700 | 1 | |a Lê Xuân Đại | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19699 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |o 519.5 H523 |p MD.17265 |r 2020-06-09 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19700 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |l 1 |o 519.5 H523 |p MD.17266 |r 2021-01-05 |s 2020-12-30 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19701 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |o 519.5 H523 |p MD.17267 |r 2020-06-09 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19702 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |l 1 |o 519.5 H523 |p MD.17268 |r 2020-11-28 |s 2020-11-25 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19703 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |l 2 |o 519.5 H523 |p MD.17269 |r 2020-12-31 |s 2020-12-19 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19704 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |l 1 |o 519.5 H523 |p MD.17270 |q 2022-03-02 |r 2022-02-16 |s 2022-02-16 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19705 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |o 519.5 H523 |p MD.17271 |r 2020-06-09 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19706 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |o 519.5 H523 |p MD.17272 |r 2020-06-09 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19707 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |o 519.5 H523 |p MD.17273 |r 2020-06-09 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_H523 |7 0 |9 19708 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-09 |l 1 |o 519.5 H523 |p MD.17274 |r 2020-11-26 |s 2020-11-25 |v 54000.00 |w 2020-06-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


