Nguyên lý kế toán
Nội dung cuốn sách trình bày: một số vấn đề chung về kế toán; báo cáo tài chính; tài khoản và ghi sổ kép (hệ thống kế toán kép); chứng từ kế toán, sổ kế toán và hình thức kế toán; tính giá các đối tượng kế toán và kế toán các n...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Tài chính
2018
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 9 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02132nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_81066 | ||
| 008 | 200610b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3979 |d 3979 | ||
| 020 | |a 9786047919420 |c 90000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657 |b Nh300 |
| 100 | 1 | |a Võ Văn Nhị |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nguyên lý kế toán |c Võ Văn Nhị (Chủ biên); Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải,...[et al.] (Biên soạn) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 9 | ||
| 260 | |a H. |b Tài chính |c 2018 | ||
| 300 | |a 324 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung cuốn sách trình bày: một số vấn đề chung về kế toán; báo cáo tài chính; tài khoản và ghi sổ kép (hệ thống kế toán kép); chứng từ kế toán, sổ kế toán và hình thức kế toán; tính giá các đối tượng kế toán và kế toán các nghiệp vụ kinh tế chủ yếu trong hoạt động của doanh nghiệp; tổ chức kế toán và kiểm tra kế toán. | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Ngọc Toàn |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Thanh Hải |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_NH300 |7 0 |9 19759 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-10 |o 657 Nh300 |p MD.17316 |r 2020-06-10 |v 90000.00 |w 2020-06-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_NH300 |7 0 |9 19760 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-10 |l 4 |o 657 Nh300 |p MD.17317 |r 2020-12-21 |s 2020-12-15 |v 90000.00 |w 2020-06-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_NH300 |7 0 |9 19761 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-10 |l 4 |o 657 Nh300 |p MD.17318 |r 2020-12-21 |s 2020-12-11 |v 90000.00 |w 2020-06-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_NH300 |7 0 |9 19762 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-10 |l 4 |m 1 |o 657 Nh300 |p MD.17319 |r 2020-10-19 |s 2020-10-05 |v 90000.00 |w 2020-06-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_NH300 |7 0 |9 19763 |a 000001 |b 000001 |d 2020-06-10 |l 4 |m 1 |o 657 Nh300 |p MD.17320 |r 2020-12-15 |s 2020-11-18 |v 90000.00 |w 2020-06-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


