Niên giám thống kê 2004 = Statistical yearbook 2004
Nội dung bao gồm những số liệu cơ bản phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của cả nước
Gespeichert in:
| Format: | Buch |
|---|---|
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
Hà Nội
Thống kê
2005
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00876nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_84477 | ||
| 008 | 181103b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4166 |d 4166 | ||
| 020 | |c 180000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 315.97 |b N305G |
| 245 | 0 | 0 | |a Niên giám thống kê 2004 = |b Statistical yearbook 2004 |c Tổng cục Thống kê |
| 260 | |a Hà Nội |b Thống kê |c 2005 | ||
| 300 | |a 778 tr. |b Bảng, biểu đồ |c 25cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung bao gồm những số liệu cơ bản phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của cả nước | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 20206 |a 000001 |b 000001 |d 2020-08-04 |o 315.97 N305G |p MD.17583 |r 2020-08-04 |v 180000.00 |w 2020-08-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||