Hoá sinh (Sách đào tạo bác sĩ đa khoa)
Trình bày cấu tạo, tính chất hoá học của glucid, lipid, acid amin, protein, hemoglobin, acid nucleic, enzym và năng lượng sinh học. Chuyển hoá của các chất. Hoá sinh mô và cơ quan
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | , , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Y học
2012
|
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03982aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_8478 | ||
| 008 | 070821s2007 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 428 |d 428 | ||
| 020 | |c 88000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 22nd ed. |a 612.015 |b L504 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Nghiêm Luật |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hoá sinh |b (Sách đào tạo bác sĩ đa khoa) |c Nguyễn Nghiêm Luật (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2012 | ||
| 300 | |a 351tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày cấu tạo, tính chất hoá học của glucid, lipid, acid amin, protein, hemoglobin, acid nucleic, enzym và năng lượng sinh học. Chuyển hoá của các chất. Hoá sinh mô và cơ quan | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hà | |
| 700 | 1 | |a Phạm Thiện Ngọc | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Thị Thu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2327 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 2 |o 612.015 L504 |p MD.04914 |r 2021-04-22 |s 2021-04-08 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2328 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 1 |o 612.015 L504 |p MD.04915 |r 2018-09-20 |s 2018-09-10 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2329 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 2 |o 612.015 L504 |p MD.04916 |r 2019-12-26 |s 2019-12-11 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2330 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 3 |o 612.015 L504 |p MD.04917 |r 2020-07-17 |s 2020-06-15 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2331 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 1 |o 612.015 L504 |p MD.04918 |r 2020-06-10 |s 2020-05-29 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2332 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 4 |o 612.015 L504 |p MD.04919 |r 2021-04-06 |s 2021-03-29 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2333 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 2 |o 612.015 L504 |p MD.04920 |q 2022-03-02 |r 2022-02-16 |s 2022-02-16 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2334 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |o 612.015 L504 |p MD.04831 |r 2017-10-27 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2335 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 2 |o 612.015 L504 |p MD.04832 |r 2020-07-24 |s 2020-07-17 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2336 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 3 |o 612.015 L504 |p MD.04833 |r 2020-06-29 |s 2020-06-08 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2337 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 6 |o 612.015 L504 |p MD.04834 |q 2021-05-19 |r 2021-05-05 |s 2021-05-05 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2338 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 3 |o 612.015 L504 |p MD.04837 |r 2021-04-06 |s 2021-03-29 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 2339 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-27 |l 2 |o 612.015 L504 |p MD.04838 |r 2021-01-18 |s 2021-01-12 |v 88000.00 |w 2017-10-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 6609 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |o 612.015 L504 |p MD.10251 |r 2018-10-13 |v 88000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 6610 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |l 6 |o 612.015 L504 |p MD.10252 |r 2021-04-06 |s 2021-03-29 |v 88000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 6611 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |l 4 |m 1 |o 612.015 L504 |p MD.10253 |r 2021-04-28 |s 2021-04-08 |v 88000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 6612 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |l 1 |o 612.015 L504 |p MD.10254 |r 2020-07-03 |s 2020-06-19 |v 88000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_L504 |7 0 |9 6613 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |l 3 |o 612.015 L504 |p MD.10255 |r 2021-04-20 |s 2021-04-06 |v 88000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||