Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng
Nội dung sách trình bày các khái niệm, phương pháp thử, dụng cụ và thiết bị, trình tự tiến hành thí nghiệm, cách ghi chép và tính toán kết quả v.v của tất cả những chỉ tiêu kĩ thuật quan trọng của mỗi loại vật liệu xây dựng....
保存先:
| その他の著者: | , , , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Xây dựng
2013
|
| 版: | Tái bản |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01928nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_84950 | ||
| 008 | 200918b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4195 |d 4195 | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 691 |b Gi108T |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng |c Nguyễn Cao Đức, Nguyễn Mạnh Phát, Trịnh Hồng Tùng, Phạm Hữu Hanh |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2013 | ||
| 300 | |a 98 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày các khái niệm, phương pháp thử, dụng cụ và thiết bị, trình tự tiến hành thí nghiệm, cách ghi chép và tính toán kết quả v.v của tất cả những chỉ tiêu kĩ thuật quan trọng của mỗi loại vật liệu xây dựng. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Phát | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Cao Đức | |
| 700 | 1 | |a Phạm Hữu Hanh | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Hồng Tùng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 691_000000000000000_GI108T |7 0 |9 20285 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 691 Gi108T |p MD.17619 |r 2020-09-18 |v 40000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 691_000000000000000_GI108T |7 0 |9 20286 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 691 Gi108T |p MD.17620 |r 2020-09-18 |v 40000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 691_000000000000000_GI108T |7 0 |9 20287 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 691 Gi108T |p MD.17621 |r 2020-09-18 |v 40000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 691_000000000000000_GI108T |7 0 |9 20288 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 691 Gi108T |p MD.17622 |r 2020-09-18 |v 40000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 691_000000000000000_GI108T |7 0 |9 20289 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 691 Gi108T |p MD.17623 |r 2020-09-18 |v 40000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||