Bài giảng kỹ năng giao tiếp dành cho cán bộ y tế = Communication skills for health workers : Công trình chào mừng 115 năm thành lập Trường đại học Y Hà Nội (1902 - 2017)
Nội dung sách trình bày: kỹ năng giao tiếp cơ bản; kỹ năng giao tiếp với người bệnh và gia đình người bệnh; kỹ năng giao tiếp với trẻ dưới 18 tuổi; kỹ năng giao tiếp với người hạn chế năng lực giao tiếp;......
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Y học
2017
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02925nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_85926 | ||
| 008 | 201005b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4242 |d 4242 | ||
| 020 | |a 9786046628262 |c 50000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 610.6 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hiến |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài giảng kỹ năng giao tiếp dành cho cán bộ y tế = |b Communication skills for health workers : Công trình chào mừng 115 năm thành lập Trường đại học Y Hà Nội (1902 - 2017) |c Nguyễn Văn Hiến, Lê Thu Hòa (Chủ biên) ; Phạm Bích Diệp, Nguyễn Lan Hương,...[et.al] (Biên soạn) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2017 | ||
| 300 | |a 119 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Y Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày: kỹ năng giao tiếp cơ bản; kỹ năng giao tiếp với người bệnh và gia đình người bệnh; kỹ năng giao tiếp với trẻ dưới 18 tuổi; kỹ năng giao tiếp với người hạn chế năng lực giao tiếp;... | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Lê Thu Hòa |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Phạm Bích Diệp |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Lan Hương |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20444 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17768 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20445 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17769 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20446 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17770 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20447 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17771 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20448 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17772 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20449 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17773 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20450 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17774 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20451 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17775 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20452 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17776 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_H305 |7 0 |9 20453 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-05 |o 610.6 H305 |p MD.17777 |r 2020-10-05 |v 50000.00 |w 2020-10-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


