Khoa học dân số và y tế công cộng = Population science and public health : Sách song ngữ Việt và Anh
Cung cấp kiến thức về dân số và y tế công cộng, tình trạng dân số tại một thời điểm, động lực dân số, cách tính toán các chỉ số nhân khẩu học và vai trò của dân số học trong y tế công cộng...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Y học
2014
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02069nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86085 | ||
| 008 | 201006b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4248 |d 4248 | ||
| 020 | |a 9786046604358 |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 304.61 |b K89 |
| 100 | 1 | |a Krickeberg, Klaus | |
| 245 | 1 | 0 | |a Khoa học dân số và y tế công cộng = |b Population science and public health : Sách song ngữ Việt và Anh |c Klaus Krickeberg, Trần Trọng Khuê, Nguyễn Đức Thanh ; Klaus Krickeberg, Trần Thị Hương (Dịch) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2014 | ||
| 300 | |a 146 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a Tuyển tập các chủ đề cơ bản về Y tế công cộng | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp kiến thức về dân số và y tế công cộng, tình trạng dân số tại một thời điểm, động lực dân số, cách tính toán các chỉ số nhân khẩu học và vai trò của dân số học trong y tế công cộng | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Trần Trọng Khuê | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đức Thanh | |
| 700 | 1 | |a Krickeberg, Klaus |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Hương |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_610000000000000_K89 |7 0 |9 20489 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-06 |o 304.61 K89 |p MD.17813 |r 2020-10-06 |v 60000.00 |w 2020-10-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_610000000000000_K89 |7 0 |9 20490 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-06 |o 304.61 K89 |p MD.17814 |r 2020-10-06 |v 60000.00 |w 2020-10-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_610000000000000_K89 |7 0 |9 20491 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-06 |o 304.61 K89 |p MD.17815 |r 2020-10-06 |v 60000.00 |w 2020-10-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_610000000000000_K89 |7 0 |9 20492 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-06 |o 304.61 K89 |p MD.17816 |r 2020-10-06 |v 60000.00 |w 2020-10-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_610000000000000_K89 |7 0 |9 20493 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-06 |o 304.61 K89 |p MD.17817 |r 2020-10-06 |v 60000.00 |w 2020-10-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


