Xác suất và thống kê
Trình bày lý thuyết xác suất: Các khái niệm cơ bản, biến ngẫu nhiên, quy luật phân phối xác suất của biến ngẫu nhiên. Khái quát nội dung thống kê toán học: Lý thuyết mẫu, ước lượng tham số thống kê, kiểm định giả thuyết thống kê, tư...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H.
Y học
2018
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02871nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86378 | ||
| 008 | 201009b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4259 |d 4259 | ||
| 020 | |a 9786046633778 |c 75000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 519 |b D513 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Phan Dũng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Xác suất và thống kê |c Nguyễn Phan Dũng (Chủ biên.) ; Quách Thị Sen, Phạm Thị Hồng Cẩm (Biên soạn) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2018 | ||
| 300 | |a 215 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn Toán - Tin | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày lý thuyết xác suất: Các khái niệm cơ bản, biến ngẫu nhiên, quy luật phân phối xác suất của biến ngẫu nhiên. Khái quát nội dung thống kê toán học: Lý thuyết mẫu, ước lượng tham số thống kê, kiểm định giả thuyết thống kê, tương quan và hồi quy | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Quách Thị Sen |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Hồng Cẩm |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20584 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |o 519 D513 |p MD.17908 |r 2020-10-09 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20585 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 1 |o 519 D513 |p MD.17909 |r 2021-03-23 |s 2021-03-10 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20586 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |o 519 D513 |p MD.17910 |r 2020-10-09 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20587 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 2 |m 1 |o 519 D513 |p MD.17911 |r 2021-05-20 |s 2021-05-04 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20588 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 1 |o 519 D513 |p MD.17912 |r 2021-05-14 |s 2021-05-04 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20589 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 1 |o 519 D513 |p MD.17913 |q 2022-03-02 |r 2022-02-16 |s 2022-02-16 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20590 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |o 519 D513 |p MD.17914 |r 2020-10-09 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20591 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 1 |o 519 D513 |p MD.17915 |r 2020-12-17 |s 2020-12-08 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20592 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 1 |o 519 D513 |p MD.17916 |r 2020-11-26 |s 2020-11-16 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_D513 |7 0 |9 20593 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-09 |l 2 |o 519 D513 |p MD.17917 |r 2021-04-20 |s 2021-04-06 |v 75000.00 |w 2020-10-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


