Giáo dục và nâng cao sức khoẻ : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa
Nội dung sách gồm: Khái niệm về truyền thông giáo dục sức khoẻ và nâng cao sức khoẻ; nguyên tắc truyền thông giáo dục sức khoẻ và nâng cao sức khỏe; hành vi sức khoẻ, quá trình thay đổi hành vi sức khoẻ; nội dung truyền thông giáo dục sức k...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Y học
2013
|
| Editie: | Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa, bổ sung |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02809nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86539 | ||
| 008 | 201013b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4266 |d 4266 | ||
| 020 | |c 47000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 613.07 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hiến |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo dục và nâng cao sức khoẻ : |b Sách đào tạo bác sĩ đa khoa |c Nguyễn Văn Hiến (Chủ biên) ; Nguyễn Duy Luật, Vũ Khắc Lương (Biên soạn) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2013 | ||
| 300 | |a 154 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách gồm: Khái niệm về truyền thông giáo dục sức khoẻ và nâng cao sức khoẻ; nguyên tắc truyền thông giáo dục sức khoẻ và nâng cao sức khỏe; hành vi sức khoẻ, quá trình thay đổi hành vi sức khoẻ; nội dung truyền thông giáo dục sức khoẻ;... | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Duy Luật |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Vũ Khắc Lương |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20622 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17946 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20623 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17947 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20624 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17948 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20625 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17949 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20626 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17950 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20627 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17951 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20628 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17952 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20629 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17953 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20630 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17954 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_070000000000000_H305 |7 0 |9 20631 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-13 |o 613.07 H305 |p MD.17955 |r 2020-10-13 |v 47000.00 |w 2020-10-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||