Pháp lệnh hành nghề y, dược tư nhân và các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành
Nội dung sách trình bày: qui định chung, thủ tục và thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề, quản lí nhà nước về hành nghề y dược, xử lí vi phạm...
Guardado en:
| Formato: | Libro |
|---|---|
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Y học
2006
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02434nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86589 | ||
| 008 | 201015b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4268 |d 4268 | ||
| 020 | |c 17000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 344.59703 |b Ph109L |
| 245 | 0 | 0 | |a Pháp lệnh hành nghề y, dược tư nhân và các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2006 | ||
| 300 | |a 162 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày: qui định chung, thủ tục và thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề, quản lí nhà nước về hành nghề y dược, xử lí vi phạm... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20659 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17962 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20660 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17963 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20661 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17964 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20662 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17965 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20663 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17966 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20664 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17967 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20665 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17968 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20666 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17969 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20667 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17970 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597030000000000_PH109L |7 0 |9 20668 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 344.59703 Ph109L |p MD.17971 |r 2020-10-15 |v 17000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||