Nghiên cứu phát triển sản phẩm ô tô và cơ khí
Nội dung sách trình bày tổng quan về nghiên cứu phát triển sản phẩm, quy trình phát triển sản phẩm, thị trường và ý tưởng sản phẩm, chiến lược phát triển sản phẩm, tổ chức quản lý dự án R4D,......
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
2020
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03819nam a22004217a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86963 | ||
| 008 | 201119b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4286 |d 4286 | ||
| 020 | |a 9786046715122 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 629.234 |b M103 |
| 100 | 1 | |a Phạm Xuân Mai | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghiên cứu phát triển sản phẩm ô tô và cơ khí |c Phạm Xuân Mai |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 2020 | ||
| 300 | |a 502 tr. |b Minh họa |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày tổng quan về nghiên cứu phát triển sản phẩm, quy trình phát triển sản phẩm, thị trường và ý tưởng sản phẩm, chiến lược phát triển sản phẩm, tổ chức quản lý dự án R4D,... | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20734 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18039 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20735 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18040 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20736 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18041 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20737 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18042 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20738 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18043 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20739 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18044 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20740 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18045 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20741 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18046 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20742 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18047 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20743 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18048 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20744 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18049 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20745 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18050 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20746 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18051 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20747 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18052 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20748 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18053 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20749 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18054 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20750 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18055 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20751 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18056 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20752 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18057 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_234000000000000_M103 |7 0 |9 20753 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-19 |o 629.234 M103 |p MD.18058 |r 2020-11-19 |w 2020-11-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


