Hoá dược - dược lý III (Dược lâm sàng): Sách đào tạo dược sĩ trung học, mã số: T.60.Z.4

Định nghĩa và những nội dung phải thực hiện để đạt được mục tiêu sản xuất thuốc an toàn hợp lý. Các thông số dược động học ứng dụng trong lâm sàng. Tương tác thuốc; phản ứng bất lợi của thuốc và cảnh giác thuốc......

Fuld beskrivelse

Đã lưu trong:
Bibliografiske detaljer
Hovedforfatter: Hoàng Thị Kim Huyền (Chủ biên)
Andre forfattere: Đặng Hanh Phức, Bùi Đức Lập, Phan Quỳnh Lan, Nguyễn Thị Liên Hương
Format: Bog
Sprog:Vietnamese
Udgivet: H. Y học 2007
Fag:
Tags: Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 03682aam a22004338a 4500
001 NCT_9678
008 070620s2007 ||||||viesd
999 |c 476  |d 476 
020 |c 34000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 615.19  |b H527 
100 1 |a Hoàng Thị Kim Huyền  |e Chủ biên 
245 |a Hoá dược - dược lý III   |b (Dược lâm sàng): Sách đào tạo dược sĩ trung học, mã số: T.60.Z.4  |c Hoàng Thị Kim Huyền (chủ biên) 
260 |a H.  |b Y học  |c 2007 
300 |a 179tr.  |b hình vẽ  |c 27cm 
500 |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế 
520 3 |a Định nghĩa và những nội dung phải thực hiện để đạt được mục tiêu sản xuất thuốc an toàn hợp lý. Các thông số dược động học ứng dụng trong lâm sàng. Tương tác thuốc; phản ứng bất lợi của thuốc và cảnh giác thuốc... 
653 |a Dược học 
655 |a Dược học 
700 1 |a Đặng Hanh Phức 
700 1 |a Bùi Đức Lập 
700 1 |a Phan Quỳnh Lan 
700 1 |a Nguyễn Thị Liên Hương 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3268  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |o 615.19 H527  |p MD.05681  |r 2017-11-10  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3269  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |o 615.19 H527  |p MD.05682  |r 2017-11-10  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3270  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 1  |o 615.19 H527  |p MD.05683  |r 2021-01-16  |s 2021-01-08  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3271  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 1  |o 615.19 H527  |p MD.05684  |r 2017-12-19  |s 2017-12-07  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3272  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 3  |o 615.19 H527  |p MD.05685  |r 2020-07-22  |s 2020-07-14  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3273  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 1  |o 615.19 H527  |p MD.05686  |r 2019-04-20  |s 2019-04-06  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3274  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |o 615.19 H527  |p MD.05687  |r 2017-11-10  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3275  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 1  |o 615.19 H527  |p MD.05688  |r 2019-12-06  |s 2019-11-26  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3276  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 2  |o 615.19 H527  |p MD.05689  |r 2020-12-24  |s 2020-12-23  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3277  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 1  |o 615.19 H527  |p MD.05690  |r 2019-12-23  |s 2019-12-13  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3278  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |o 615.19 H527  |p MD.05691  |r 2017-11-10  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3279  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 1  |o 615.19 H527  |p MD.05692  |r 2020-11-04  |s 2020-10-22  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3280  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |o 615.19 H527  |p MD.05693  |r 2017-11-10  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3281  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |l 2  |o 615.19 H527  |p MD.05694  |r 2021-03-30  |s 2021-03-29  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 615_190000000000000_H527  |7 0  |9 3282  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-10  |o 615.19 H527  |p MD.05695  |r 2017-11-10  |v 34000.00  |w 2017-11-10  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ