Từ điển giải nghĩa thành ngữ tiếng Việt Dictionary of vietnamese idioms
TM tài liệu tham khảo Tr. 729 - 731; Gồm: Những thành ngữ thông dụng trên sách báo và trong đời sống giao tiếp thường ngày của người Việt; các câu trích dẫn nguyên văn lấy từ các tác phẩm văn học, sách giáo khoa các cấp và báo chí xuất bản...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Gaiak: | |
| Sarrera elektronikoa: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17292 |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01399nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_17292 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.9228203 | ||
| 090 | |b NG527 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Như Ý | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển giải nghĩa thành ngữ tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |b Dictionary of vietnamese idioms | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Như Ý (ch.b), Hoàng Văn Hành, Lê Xuân Thại...[và nh.ng.khác] (b.s) | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 300 | |a 731tr. | ||
| 520 | |a TM tài liệu tham khảo Tr. 729 - 731; Gồm: Những thành ngữ thông dụng trên sách báo và trong đời sống giao tiếp thường ngày của người Việt; các câu trích dẫn nguyên văn lấy từ các tác phẩm văn học, sách giáo khoa các cấp và báo chí xuất bản ở Việt Nam trong khoảng 20 năm lại đây để minh họa cho cách dùng thành ngữ trong thực tế giao tiếp. | ||
| 650 | |a Thành ngữ tiếng Việt |v Từ điển; Từ điển chuyên ngành |x Tiếng Việt |x Thành ngữ | ||
| 700 | |a Hoàng, Văn Hành | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17292 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||