Từ điển khoa học và Công nghệ Anh - Việt English - Vietnamease dictionary of science and technology (khoảng 100.000 thuật ngữ)
Gồm khoảng 100.000 thuật ngữ cơ bản thông dụng của các ngành khoa học - công nghệ và các thuật ngữ mới xuất hiện trong các ngành kĩ thuật - công nghệ hiện đại như: cơ khí, kỹ thuật điện, điện tử, kỹ thuật nhiệt, công nghệ hóa học, công...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
H.
Giáo dục
2007
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Dostęp online: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17426 |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01389nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_17426 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 090 | |b L250 | ||
| 100 | |a Lê, Văn Doanh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển khoa học và Công nghệ Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamease dictionary of science and technology (khoảng 100.000 thuật ngữ) | |
| 245 | 0 | |c Lê Văn Doanh (ch.b) | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 300 | |a 1575tr. | ||
| 520 | |a Gồm khoảng 100.000 thuật ngữ cơ bản thông dụng của các ngành khoa học - công nghệ và các thuật ngữ mới xuất hiện trong các ngành kĩ thuật - công nghệ hiện đại như: cơ khí, kỹ thuật điện, điện tử, kỹ thuật nhiệt, công nghệ hóa học, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và thực phẩm, cơ điện tử, tự động hóa, kỹ thuật số, công nghệ nanô... | ||
| 650 | |a Khoa học và Công nghệ |v Từ điển |x Anh - Việt; Từ điển chuyên ngành |x Khoa học và Công nghệ |x Anh - Việt | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17426 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||