Giải nghĩa & so sánh Tục ngữ - Thành ngữ Tiếng Hàn
Giới thiệu hơn 1800 câu tục ngữ, thành ngữ thông dụng trong đời sống Hàn Quốc. Được trình bày nguyên văn tiếng Hàn với phần dịch sát nghĩa và diễn giải bằng tiếng Việt
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. Hồ Chí Minh
Trẻ
2003
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=19038 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00985nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_19038 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.782 | ||
| 090 | |b L250 | ||
| 100 | |a Lê Huy Khảng | ||
| 245 | 0 | |a Giải nghĩa & so sánh Tục ngữ - Thành ngữ Tiếng Hàn | |
| 245 | 0 | |c Lê Huy Khảng; Lê Huy Khoa | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 300 | |a 199tr. | ||
| 520 | |a Giới thiệu hơn 1800 câu tục ngữ, thành ngữ thông dụng trong đời sống Hàn Quốc. Được trình bày nguyên văn tiếng Hàn với phần dịch sát nghĩa và diễn giải bằng tiếng Việt | ||
| 650 | |a Tiếng Hàn |x Tục ngữ; Tiếng Hàn |x Thành ngữ | ||
| 700 | |a Lê, Huy Khoa | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=19038 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||