Từ điển Kinh tế Nga - Việt - Anh Economic dictionary - ÐкономичеÑкий Ñловарь
Tập hợp khoảng 10.000 mục từ chuyên ngành kinh tế nói chung và kinh tế thị trường nói riêng được sắp xếp theo bàng chữ cái tiếng Nga từ A đến Я ; TM tài liệu tham khảo tr. 438 - 439
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
H.
Chính trị quốc gia - Sự thật
2012
|
| Materias: | |
| Acceso en línea: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=19878 |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| Sumario: | Tập hợp khoảng 10.000 mục từ chuyên ngành kinh tế nói chung và kinh tế thị trường nói riêng được sắp xếp theo bàng chữ cái tiếng Nga từ A đến Я ; TM tài liệu tham khảo tr. 438 - 439 |
|---|---|
| Descripción Física: | 439 tr |