Từ điển Sinh học phổ thông
TM tài liệu tham khảo Tr.318 - 319; Giải thích các thuật ngữ sinh học phổ biến trong đời sống hằng ngày, trong học tập, giảng dạy, trong dịch vụ, sản xuất và trong giao lưu xã hội về lĩnh vực Sinh học.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục
2001
|
| Gaiak: | |
| Sarrera elektronikoa: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=19890 |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01100nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_19890 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 570.3 | ||
| 090 | |b L250 | ||
| 100 | |a Lê, Đình Lương | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Sinh học phổ thông | |
| 245 | 0 | |c Lê Đình Lương (ch.b), Nguyễn Bá, Thái Trần Bái...[và nh.ng.khác] | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 300 | |a 319 tr. | ||
| 520 | |a TM tài liệu tham khảo Tr.318 - 319; Giải thích các thuật ngữ sinh học phổ biến trong đời sống hằng ngày, trong học tập, giảng dạy, trong dịch vụ, sản xuất và trong giao lưu xã hội về lĩnh vực Sinh học. | ||
| 650 | |a Sinh học |x Phổ thông |v Từ điển |x Tiếng Việt; Từ điển chuyên ngành |x Sinh học |x Phổ thông | ||
| 700 | |a Nguyễn, Bá | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=19890 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||