Từ điển kỹ thuật môi trường Anh - Việt Environmental engineering English - Vietnamese dictionary
TM tài liệu tham khảo tr. 470; Gồm 13.250 mục từ về kỹ thuật môi trường bằng song ngữ Anh - Việt được sắp xếp theo thứ tự A, B, C
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado em: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
2014
|
| Assuntos: | |
| Acesso em linha: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=20628 |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01211nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_20628 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 363.7003 | ||
| 090 | |b L120 | ||
| 100 | |a Lâm, Minh Triết | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật môi trường Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |b Environmental engineering English - Vietnamese dictionary | |
| 245 | 0 | |c Lâm Minh Triết (ch.b); Nguyễn Phước Dân, Lê Thanh Hải ...[và nh.ng.khác] (b.soạn) | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2014 | ||
| 300 | |a 470 tr | ||
| 520 | |a TM tài liệu tham khảo tr. 470; Gồm 13.250 mục từ về kỹ thuật môi trường bằng song ngữ Anh - Việt được sắp xếp theo thứ tự A, B, C | ||
| 650 | |a Kỹ thuật môi trường |x Từ điển |x Anh -Việt; Từ điển chuyên ngành |x Môi trường |x Anh - Việt | ||
| 700 | |a Nguyễn, Phước Dân | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=20628 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||