Thị trường chứng khoán
Gồm 13 chương: Thị trường tài chính; thị trường chứng khoán; công ty cổ phần; chứng khoán; chứng khoán phái sinh; phát hành chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán; thị trường phi tập trung (OTC); công ty chứng khoán; quỹ đầu tư và công ty quản...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Lao động - Xã hội
2013
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=21180 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01222nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_21180 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 332.64 | ||
| 090 | |b B510 | ||
| 100 | |a Bùi, Kim Yến | ||
| 245 | 0 | |a Thị trường chứng khoán | |
| 245 | 0 | |c Bùi Kim Yến | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Lao động - Xã hội | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 300 | |a 519 tr. | ||
| 520 | |a Gồm 13 chương: Thị trường tài chính; thị trường chứng khoán; công ty cổ phần; chứng khoán; chứng khoán phái sinh; phát hành chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán; thị trường phi tập trung (OTC); công ty chứng khoán; quỹ đầu tư và công ty quản lý quỹ; đầu tư chứng khoán; phân tích chứng khoán; thị trường trái phiếu quốc tế.; KT088 | ||
| 650 | |a Thị trường chứng khoán |v Giáo trình; Chứng khoán | ||
| 700 | |a Trường Đại học Kinh Tế Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=21180 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||