Vè sinh hoạt Quyển 2
Gồm: Vè nghề nghiệp; vè nhật trình; vè châm biếm những thói hư tật xấu; vè giáo huấn, bảo ban, khuyên nhủ; vè tâm sự (ve chăn trâu, vè người làm thuê, vè người đi ở, vè gái muộn chồng, vè làm mọn, vè gái góa chồng, góa vợ; vè tình ca...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=24304 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01173nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_24304 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 398.809597 | ||
| 090 | |b V500 | ||
| 100 | |a Vũ, Tố Hảo | ||
| 245 | 0 | |a Vè sinh hoạt | |
| 245 | 0 | |c Vũ Tố Hảo (b.soạn) | |
| 245 | 0 | |n Quyển 2 | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Khoa học xã hội | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 300 | |a 606 tr. | ||
| 520 | |a Gồm: Vè nghề nghiệp; vè nhật trình; vè châm biếm những thói hư tật xấu; vè giáo huấn, bảo ban, khuyên nhủ; vè tâm sự (ve chăn trâu, vè người làm thuê, vè người đi ở, vè gái muộn chồng, vè làm mọn, vè gái góa chồng, góa vợ; vè tình cảm cha mẹ và con cái; vè tình yêu nam nữ). | ||
| 650 | |a Văn hóa dân gian |x Vè sinh hoạt |z Việt Nam; Vè sinh hoạt |z Việt Nam | ||
| 700 | |a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=24304 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||