Marugoto - Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản: Sơ cấp 1 A2: Hiểu biết ngôn ngữ = ã¾ã‚‹ã”㨠: 日本ã®ã“ã¨ã°ã¨æ–‡åŒ– : åˆç´š1 A2 : りã‹ã„ /
Đưa ra những tình huống giao tiếp thực tế, giúp người học trải nghiêm nhiều khía cạnh đa dạng của văn hoá Nhật Bản và những đặc trưng trong đời sống của người Nhật, giới thiệu trọng tâm kiến thức ngôn ngữ...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | The Japan Foundation |
|---|---|
| Awduron Eraill: | Hà, Thu Hiền |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt
2019
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=41007 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
Eitemau Tebyg
-
è¶Š å—七 桃 æ¯ é©š
gan: Tưởng, Vi Văn
Cyhoeddwyd: (2018) -
ä¸å›½æ°‘æ—与宗教
gan: Trịnh, Tây
Cyhoeddwyd: (2012) -
ä¸å›½æ³•律
gan: Phiên, Quốc Bình
Cyhoeddwyd: (2012) -
ảằề Âề - Àả
gan: Hoàng Học
Cyhoeddwyd: (1979) -
æ±‰è¯æ°´å¹³è€ƒè¯• HSK (一级) 全真摸拟题集
gan: Lưu Vân
Cyhoeddwyd: (2015)