English - Vietnamese dictionary of chemistry (About 40,000 terms, with explanation)
Gồm hơn 40.000 thuật ngữ thuộc hầu hết các bộ môn của hóa học: hóa đại cương, hóa vô cơ, hóa hữu cơ, hóa lý, hóa phân tích, hóa sinh, công nghệ hóa học, địa hóa học, máy và thiết bị sản xuất thiết bị sản xuất hóa học và hóa phóng xạ,.....
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2008
|
| 主題: | |
| オンライン・アクセス: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=7578 |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
Search Result 1
著者: Ban Từ điển
出版事項 2000
出版事項 2000
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
全文の入手