Thiết kế cơ khí với Autodesk Inventor 10 Cimatron 6.0 ( Kèm đĩa CD-ROM) /
Bài tập 1: Vẽ khối đỡ.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Nhà xuất bản Giao thông Vận tải ,
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01835nam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10236 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170605095222.4 | ||
| 008 | 081029 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.815 / |b TH308K-q |
| 100 | 1 | # | |a Tường Thụy |
| 245 | 0 | 0 | |a Thiết kế cơ khí với Autodesk Inventor 10 Cimatron 6.0 ( Kèm đĩa CD-ROM) / |c Tường Thụy, Quang Huy, Hoàng Thụy |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nhà xuất bản Giao thông Vận tải , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 272tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Bài tập 1: Vẽ khối đỡ. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 10:cài đặt Autodesk Inventor 10 |
| 520 | # | # | |a Bài tập 11: Gia công khối cơ bản. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 12: Gia công càng gạt trục thẳng |
| 520 | # | # | |a Bài tập 2: Vẽ khối cơ bản. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 3: Vẽ giá đỡ. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 4: Vẽ khay đựng dầu. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 5: Vẽ bệ định vị trục. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 6: Tạo bản vẽ kỹ thuật. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 7: Thiết kế kim loại tấm. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 8: Vẽ bánh răng thẳng ăn khớp trong. |
| 520 | # | # | |a Bài tập 9: Vẽ càng gạt trục thẳng. |
| 520 | # | # | |a Giới thiệu |
| 650 | # | 4 | |a Autodesk Inventor 10 Cimatron 6.0 |
| 650 | # | 4 | |a Thiết kế cơ khí |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Thụy |
| 700 | 0 | # | |a Quang Huy |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100026044, 100026060, 100026069 |