Cơ sở cơ học máy T.1 /
"Cơ học máy" là môn học cơ sở kỹ thuật có nhiệm vụ nghiên cứu nguyên lý cấu tạo, động học, động lực hoc của cơ cấu và máy. Cuốn sách phân tích động học, phương pháp phân tích lực của cơ cấu phẳng- những cơ cấu được dùng rọ...
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H. :
Giao thông vận tải ,
2008
|
| Vydání: | In lần thứ 1 |
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01836nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10873 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170605080523.8 | ||
| 008 | 090504 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.8 / |b C460S-n |
| 100 | 1 | # | |a Ngô Văn Quốc |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ sở cơ học máy T.1 / |c Ngô Văn Quốc |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông vận tải , |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 279tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a "Cơ học máy" là môn học cơ sở kỹ thuật có nhiệm vụ nghiên cứu nguyên lý cấu tạo, động học, động lực hoc của cơ cấu và máy. Cuốn sách phân tích động học, phương pháp phân tích lực của cơ cấu phẳng- những cơ cấu được dùng rộng rãi trong thực tế kỹ thuật. Những vấn đề động lực học máy, làm đều chuyển độn máy, phương pháp điều khiển chuyển động máy, cân bằng các chi tiết chuyển động quay và chi tiết máy... |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Cấu trúc và xếp loại cơ cấu. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Động học cơ cấu phẳng. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Lực học cơ cấu phẳng. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Động lực học máy |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm : |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100030662, 100030700, 100030964, 100031040, 100031078, 100031079, 100031113, 100031128, 100031138, 100031155 |