Truyền động điện và trang bị điện với S7-Visu-WinCC /

Bài tập 1: Giới thiệu giao diện, công cụ và lệnh trong SPS-Visu

Đã lưu trong:
书目详细资料
主要作者: Nguyễn Thị Ngọc Loan
其他作者: Phạm Quang Hiển, Phùng Thị Nguyệt
格式: 图书
语言:Vietnamese
出版: H. : Giao thông vận tải , 2009
版:In lần thứ 1
主题:
标签: 添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
LEADER 02719nam a2200433 a 4500
001 TVCDKTCT10930
003 Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng
005 20221004093510.000
008 090505
980 \ \ |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng 
024 |a RG_1 #1 eb0 i1 
041 0 # |a vie 
082 # # |a 621.319 /   |b TR527Đ-n 
100 1 # |a Nguyễn Thị Ngọc Loan 
245 0 0 |a Truyền động điện và trang bị điện với S7-Visu-WinCC /   |c Nguyễn Thị Ngọc Loan, Phùng Thị Nguyệt, Phạm Quang Hiển 
250 # # |a In lần thứ 1 
260 # # |a H. :   |b Giao thông vận tải ,   |c 2009 
300 # # |a 255tr. ;   |c 27cm 
520 # # |a Bài tập 1: Giới thiệu giao diện, công cụ và lệnh trong SPS-Visu 
520 # # |a Bài tập 10: Điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất xi măng 
520 # # |a Bài tập 2: Điều khiển hệ thống đèn giao thông 
520 # # |a Bài tập 3: Điều khiển bảng đèn quảng cáo Vina Cafe 
520 # # |a Bài tập 4: Điều khiển và giám sát dây chuyền phân loại sản phẩm 
520 # # |a Bài tập 5: Điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất nước ép trái cây 
520 # # |a Bài tập 6: Điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất cà phê hòa tan 
520 # # |a Bài tập 7: Điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất sợi Polyme 
520 # # |a Bài tập 8: Điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất mì ăn liền 
520 # # |a Bài tập 9: Điều khiển và giám sát dây chuyền chế biến sữa ngô 
520 # # |a Sách được trình bày qua 2 phần: Lập trình S7-Visu và S7-WinCC gồm 10 bài tập : 
520 # # |a Sách hướng dẫn thực hành Visu, S7-300 và WinCC qua các bài tập, nhằm giúp các bạn tìm hiểu cách lập trình những thiết bị mới để điều khiển và giám sát quy trình sản xuất. 
650 # 4 |a Truyền động điện 
653 # # |a Electrical Drives 
653 # # |a Industrial Electrical Engineering 
700 0 # |a Phạm Quang Hiển 
700 0 # |a Phùng Thị Nguyệt 
721 # # |a 01. CNKT Điện - Điện tử 
721 # # |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa 
721 # # |a 15. Điện công nghiệp 
841 # # |b Kho Sách   |j 100030688, 100030969, 100031028, 100031038, 100039381