Hướng dẫn thực hành hành kế tóan bằng Excel /
Cuốn sách gồm 35 bài tóan thực hành kế tóan cơ bản liên quan tới các lĩnh vực quản lý nhân sự, tiền lương, vật tư, tài sản cố định và kế tóan tiền tệ. Nội dung cuốn sách được chia làm 9 chương...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H. :
Nhà xuất bản Thống kê ,
2003
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01858nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT11204 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20090824000000 | ||
| 008 | 090824 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 657.028 / |b H561D-t |
| 100 | 1 | # | |a Trần Văn Thắng |
| 245 | 0 | 0 | |a Hướng dẫn thực hành hành kế tóan bằng Excel / |c Trần Văn Thắng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản Thống kê , |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 577tr. ; |c 28cm |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách gồm 35 bài tóan thực hành kế tóan cơ bản liên quan tới các lĩnh vực quản lý nhân sự, tiền lương, vật tư, tài sản cố định và kế tóan tiền tệ. Nội dung cuốn sách được chia làm 9 chương |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Ôn tập những kiến thức căn bản. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Những bài tóan quản lý tiền lương và nhân sự. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Khấu hao tài sản cố định và quản lý vật tư. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Kế tóan bằng Excel cho doanh nghiệp. |
| 520 | # | # | |a Chương 5:Kế tóan bằng Excel cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Kế tóan bằng Excel đơn vị sự nghiệp có thu. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Kế tóan bằng Excel đơn vị hành chính sự nghiệp. |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Một số bài tóan nâng cao. |
| 520 | # | # | |a Chương 9:Hướng dẫn sử dụngmột số chương trình kế tóan mẫu. |
| 650 | # | 4 | |a Thực hành Kế toán |
| 650 | # | 4 | |a EXCEL |