Đề cương bài giảng môn vẽ kỹ thuật (sách photo) Sách dành cho SV CĐ & THCN ngành điện tử, ĐCN, ĐTVT /
Chuơng I: Các tiêu chuẩn về cách trình bày một bản vẽ kỹ thuật
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
TP.HCM :
CĐKT Cao Thắng ,
2010
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02216nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12732 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220923085502.000 | ||
| 008 | 101203 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b Đ250C-m |
| 100 | 1 | # | |a Lê Thị Tuyết Mai |
| 245 | 0 | 0 | |a Đề cương bài giảng môn vẽ kỹ thuật (sách photo) Sách dành cho SV CĐ & THCN ngành điện tử, ĐCN, ĐTVT / |c Lê Thị Tuyết Mai |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b CĐKT Cao Thắng , |c 2010 |
| 300 | # | # | |a 33tr. ; |c 26cm |
| 520 | # | # | |a Chuơng I: Các tiêu chuẩn về cách trình bày một bản vẽ kỹ thuật |
| 520 | # | # | |a Chuơng II: Vẽ hình học |
| 520 | # | # | |a Chuơng III: Hình chiếu vuông góc |
| 520 | # | # | |a Chuơng IV: HÌnh chiếu trục đo |
| 520 | # | # | |a Chuơng V: Biểu diễn vật thể |
| 520 | # | # | |a Đề cuơng gồm có các chuơng : |
| 520 | # | # | |a Vẽ kỹ thuật là môn học quan trọng nhất trong các ngành kỹ thuật, là một phuơng tiẹân trông tin kỹ thuật, là công cụ chủ yếu để diễn đạt ý đồ của nguời thiết kế, là tài liệu kỹ thuật cơ bản để chỉ đạo trong sản xuất. Quyển sách này trình bày về các kiến thức nền cơ bản của môn học kỹ thuật, là cơ sở để tiếp cận với các môn học kỹ thuật cơ sở khác và các môn học chuyên ngành có liên quan. |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Technical drawing |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 722 | # | # | |a Vẽ kỹ thuật 1 |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100036068, 100036072, 100036073, 100036082, 100036084, 100036085 |