Các thì trong tiếng Anh & động từ bất quy tắc /
Sổ tay ngữ pháp tiếng anh các thì trong tiếng Anh & động từ bất quy tắc hướng dẫn cách sử dụng các thì: thì hiện tại đơn, thì tương lai...và các động từ bất quy tắc trong ngữ pháp tiếng anh....
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H. :
Nhà xuất bản Dân trí ,
2011
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01736nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT13865 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20121122000000 | ||
| 008 | 121122 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 425 / |b C101T-n |
| 100 | 1 | # | |a Ngọc Hà |
| 245 | 0 | 0 | |a Các thì trong tiếng Anh & động từ bất quy tắc / |c Ngọc Hà, Minh Đức |
| 246 | 0 | 1 | |a Tenses irregulary verbs |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản Dân trí , |c 2011 |
| 300 | # | # | |a 95tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Sổ tay ngữ pháp tiếng anh các thì trong tiếng Anh & động từ bất quy tắc hướng dẫn cách sử dụng các thì: thì hiện tại đơn, thì tương lai...và các động từ bất quy tắc trong ngữ pháp tiếng anh. |
| 520 | # | # | |a Nội dung sổ tay gồm: |
| 520 | # | # | |a Present simple tense - hiện tại thường |
| 520 | # | # | |a Present progressive - hiện tại tiếp diễn |
| 520 | # | # | |a Present perfect - thì hiện tại hoàn thành |
| 520 | # | # | |a Past simple - thì quá khứ đơn |
| 520 | # | # | |a Past progressive tense - thì quá khứ tiếp diễn |
| 520 | # | # | |a Past perfect - quá khứ hoàn thành |
| 520 | # | # | |a Future simple with "will" - thì tương lai với "will" |
| 520 | # | # | |a Future simple with " be going to" - thì tương lại với " be going to" |
| 650 | # | 4 | |a Ngữ pháp tiếng Anh |
| 650 | # | 4 | |a Động từ bất quy tắc |
| 650 | # | 4 | |a Các thì tiếng Anh |
| 700 | 0 | # | |a Minh Đức |