Bài tập kỹ thuật điện /
Chương 1: Những khái niệm cơ bản về mạch điện
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Další autoři: | |
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H. :
Giáo Dục ,
2011
|
| Vydání: | Tái bản lần thứ 4 |
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02259nam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT14016 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220929090656.000 | ||
| 008 | 121130 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.3 / |b B103T-n |
| 100 | 1 | # | |a Đặng Văn Đào |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập kỹ thuật điện / |c Đặng Văn Đào, Lê văn Doanh |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo Dục , |c 2011 |
| 300 | # | # | |a 192tr. ; |c 24 cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Những khái niệm cơ bản về mạch điện |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Dòng điện xoay chiều hình sin |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Các phương pháp giải mạch điện |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Mạch điện 3 pha |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Khái niệm chung về máy điện |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Máy biến áp |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Động cơ không đồng bộ ba pha |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Máy điện đồng bộ |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Máy điện một chiều |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách được biên soạn dựa vào kinh nghiệm giảng dạy trên 40 năm ở bộ môn thiết bị điện - điện tử - khoa điện trường đại học Bách khoa Hà Nội và ban biên tập sách đại học - dạy nghề của nhà xuất bản Giáo dục. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm các chương sau : |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật điện |
| 653 | # | # | |a Industrial Electrical Engineering |
| 700 | 0 | # | |a Lê văn Doanh |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 16. Điện tử công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100040557, 100040558, 100040559, 100040560 |