Vẽ kỹ thuật cơ khí .Tập 1. /
Bản vẽ kỹ thuật là một phương tiện thông tin kỹ thuật, là công cụ chủ yếu diễn đạt ý đồ thiết kế, là tài liệu kỹ thuật cơ bản dùng để chỉ đạo sản xuất. nội dung của cuốn sách ngòai phần mở đầu và phụ lục, cuốn sách có mười một...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H. :
Giáo dục ,
1994
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ 3 |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01951nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT1982 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220922135704.000 | ||
| 008 | 050811 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b TR121QU-v |
| 100 | 1 | # | |a Trần Hữu Quế |
| 245 | 0 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí .Tập 1. / |c Trần Hữu Quế |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 1994 |
| 300 | # | # | |a 160tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Bản vẽ kỹ thuật là một phương tiện thông tin kỹ thuật, là công cụ chủ yếu diễn đạt ý đồ thiết kế, là tài liệu kỹ thuật cơ bản dùng để chỉ đạo sản xuất. nội dung của cuốn sách ngòai phần mở đầu và phụ lục, cuốn sách có mười một chương và chia thành hai tập. |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Gồm các chương: Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ- Vẽ hình học- Biểu diễn vật thể- Hình chiếu trục đo- Vẽ quy ước ren và các mối ghép- Vẽ quy ước bánh răng và lò xo. |
| 520 | # | # | |a Tập 2 : Gồm các chương: ký hiệu dung sai và lắp ghép. -Bản vẽ chi tiết- Bản vẽ lắp- Sơ đồ- Bản vẽ xây dựng. |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Technical drawing |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100009655, 100009656, 100020091 |