Sử dụng và sửa chữa khí cụ điện hạ thế /
Giới thiệu một cách ngắn gọn nguyên lý làm việc , kết cấu và số liệu kỹ thuật của một số khí cụ điện hạ thế điều khiển bằng tay hay tự động của một số nước đã thông dụng ở ta . ngoài ra còn giới thiệu một số thiết bị tự đ...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
1978
|
| Edição: | In lần thứ 1 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02070nam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT2028 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220929102051.000 | ||
| 008 | 050813 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 537.6 / |b S550D-t |
| 100 | 1 | # | |a Tô Đằng |
| 245 | 0 | 0 | |a Sử dụng và sửa chữa khí cụ điện hạ thế / |c Tô Đằng, Nguyễn Xuân Phú |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 300tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Giới thiệu một cách ngắn gọn nguyên lý làm việc , kết cấu và số liệu kỹ thuật của một số khí cụ điện hạ thế điều khiển bằng tay hay tự động của một số nước đã thông dụng ở ta . ngoài ra còn giới thiệu một số thiết bị tự động bảo vệ động cơ và mạch điện, tránh những sự cố quá tải , ngắn mạch hay những trường hợp khônbg ình thường khác.Có phần bảo quản , bảo dưỡng , kiểm tra vả tính toán. |
| 650 | # | 4 | |a Khí cụ điện |
| 650 | # | 4 | |a Thiết bị điện |
| 653 | # | # | |a Electrical Components |
| 653 | # | # | |a Industrial Electrical Engineering |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Xuân Phú |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 15. Điện công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100003309, 100004345, 100004346, 100004347, 100004349, 100004350, 100004352, 100009974, 100011213, 100011303, 100011304, 100020224 |