Tiêu chuẩn Kỹ thuật bảo dưỡng thường xuyên đường bộ /
TCCS 07: 2013/ TCĐBVN do Tổng cục Đường bộ Việt Nam biên soạn và công bốTCCS 07: 2013/ TCĐBVN thay thế 22TCN 306-03
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H :
Giao thông Vận tải ,
2013
|
| Phiên bản: | Lần thứ nhất |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01139nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT22907 | ||
| 003 | CT | ||
| 005 | 20170525135526.0 | ||
| 008 | 150202syyyy vn | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 020 | # | # | |c 95.000Đ |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389 |b T309C |
| 100 | 1 | # | |a Phạm Quang Vinh |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiêu chuẩn Kỹ thuật bảo dưỡng thường xuyên đường bộ / |c Tiêu chuẩn cơ sở |
| 246 | # | # | |b Speificatin of Road Routine Maintenance |
| 250 | # | # | |a Lần thứ nhất |
| 260 | # | # | |a H : |b Giao thông Vận tải , |c 2013 |
| 300 | |a 88 tr. ; |c 27 cm | ||
| 520 | # | # | |a TCCS 07: 2013/ TCĐBVN do Tổng cục Đường bộ Việt Nam biên soạn và công bốTCCS 07: 2013/ TCĐBVN thay thế 22TCN 306-03 |
| 541 | # | # | |a Mua |
| 650 | # | 4 | |a Bảo dưỡng đường bộ |
| 650 | # | 4 | |a TCCS07:2013/TCĐBVN |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100044647, 100044653, 100044663, 100044664, 100044669 |