Tiêu chuẩn Việt Nam: Chuỗi kích thước- phương pháp tính duỗi thẳng- TCVN 4596-88,
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Khoa học và kỹ thuật nhà nước,
1988
|
| 版: | lần thứ I |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00878nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT22967 | ||
| 003 | CT=005 20150116074505.1 | ||
| 005 | 20150204101249.2 | ||
| 008 | 150115syyyy vn | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 | ||
| 020 | # | # | |c 5.000 Đồng |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.6219 |b T309C |
| 110 | |a Bộ cơ khí và luyện kim | ||
| 245 | # | # | |a Tiêu chuẩn Việt Nam: Chuỗi kích thước- phương pháp tính duỗi thẳng- TCVN 4596-88, |c Bộ cơ khí và luyện kim |
| 250 | # | # | |a lần thứ I |
| 260 | # | # | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật nhà nước, |c 1988 |
| 300 | # | # | |a 20 tr |c 24 cm |
| 541 | # | # | |a Tặng |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam |
| 650 | # | 4 | |a Tính duỗi thẳng |
| 653 | # | # | |a Tiêu chuẩn |