Giáo trình Công nghệ Ô tô ( Phần Nhiên liệu) Sách dùng cho trình độ trung cấp và cao đẳng nghề. /
1. Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần Động cơ
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Nhà xuất bản Lao động ,
2013
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02282nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT23921 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20150320154300.7 | ||
| 008 | 110420 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 020 | # | # | |a / |c 68.000 đ |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 629.23 / |b C455NG-p |
| 100 | 1 | # | |a Tổng cục dạy nghề |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình Công nghệ Ô tô ( Phần Nhiên liệu) Sách dùng cho trình độ trung cấp và cao đẳng nghề. / |c Tổng cục dạy nghề, Trường Cao đẳng Cơ khí nông nghiệp |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản Lao động , |c 2013 |
| 300 | # | # | |a 336tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a 1. Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần Động cơ |
| 520 | # | # | |a 2.Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần Nhiên liệu |
| 520 | # | # | |a 3.Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần Điện. |
| 520 | # | # | |a 4. Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần Truyền lực. |
| 520 | # | # | |a 5.Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần Hệ thống phanh. |
| 520 | # | # | |a 6.Giáo trình Công nghệ Ô tô- Phần chuẩn đoán tình trang kỹ thuật Động cơ & Công nghệ phục hồ chi tiết. |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ xăng. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động điezen. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Kiểm tra bảo dưỡng Ecu và các bộ cảm biến. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Hệ thống phun dầu điezen điện tử. |
| 520 | # | # | |a Giáo trình Công nghệ Ô tô dùng cho trình độ TCN, CĐN, Bộ giáo trình gồm 6 cuốn : |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm 4 chương |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ Ô tô |
| 650 | # | 4 | |a Ô tô |
| 700 | 0 | # | |a Trường Cao đẳng Cơ khí nông nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100044774, 100044800, 100044809 |