Kỹ thuật điện đại cương /
Cuốn sách cung cấp cho các trường trung học chuyên nghiệp một giáo trình cơ bản phục vụ việc giảng dạy và học tập môn kỹ thuật điện 1 cách cơ bản. Tài liệu gồm ba phần,
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1978
|
| Phiên bản: | In lần thứ 1 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02103nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT2774 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220928132442.000 | ||
| 008 | 050824 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.302 8 / |b K600TH-h |
| 100 | 1 | # | |a Đỗ Quang Đạt |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật điện đại cương / |c Đỗ Quang Đạt, Hoàng Hữu Thận |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 401tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách cung cấp cho các trường trung học chuyên nghiệp một giáo trình cơ bản phục vụ việc giảng dạy và học tập môn kỹ thuật điện 1 cách cơ bản. Tài liệu gồm ba phần, |
| 520 | # | # | |a Phần thứ ba là phần trang bị, cung cấp và an toàn điện |
| 520 | # | # | |a Phần thứ hai giới thiệu cấu tạo nguyên lý làm việc của máy điện thông dụng, cách sử dụng các loại máy điện đó |
| 520 | # | # | |a Phần thứ nhất trình bày các lý luận cơ sở về lý thuyết về mạch điện và đo lường |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật điện |
| 653 | # | # | |a Industrial Electrical Engineering |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Hữu Thận |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 15. Điện công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100006813, 100010923, 100010935, 100010956, 100010957, 100010959, 100010960, 100010981, 100010982, 100010983, 100010985, 100011073, 100011162, 100011310, 100020650, 100020821 |