Thành thạo ORACLE 9i: Quản trị cơ sở dữ liệuT 2 /
Giáo trình đề cập tất cả những kiến thức cần thiết từ mô hình dữ liệu, quản trị CSDL, sao lưu phục hồi, mạng và xử lí sự cố cũng như hiệu chuẩn hiệu suất thức thi. Bộ sách được chia làm 2 tập...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | , |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H. :
Thống Kê ,
2004
|
| Редактирование: | In lần thứ 1 |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01984nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4372 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524075420.4 | ||
| 008 | 051215 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005 / |b NG527M-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Ngọc Minh |
| 245 | 0 | 0 | |a Thành thạo ORACLE 9i: Quản trị cơ sở dữ liệuT 2 / |c Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Thiên Bằng, Phương Lan |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống Kê , |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 266tr. ; |c 29cm |
| 520 | # | # | |a Giáo trình đề cập tất cả những kiến thức cần thiết từ mô hình dữ liệu, quản trị CSDL, sao lưu phục hồi, mạng và xử lí sự cố cũng như hiệu chuẩn hiệu suất thức thi. Bộ sách được chia làm 2 tập |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Đề cập các kiến thức cơ bản về CSDL , mô hình dữ liệu bạn sẽ biết được cơ sở dữ liệu Oraca9i, tạo CSDL, kết nối và quản lý người dùng. |
| 520 | # | # | |a Tập2: Hướng dẫn bạn cách nạp, sao lưu và phục hồi dữ liệu, quản lý hoạt động Oraca9i, thực hiện hiệu chỉnh hiệu suất thực thi và xử lý sự cố cho CSDL thực. |
| 650 | # | 4 | |a Nạp, sao, lưu và khôi phục dữ liệu--Quản lý quá trình hoạt động của cơ sở dữ liệu |
| 650 | # | 4 | |a Quản trị cơ sở dữ liệu |
| 650 | # | 4 | |a Tin học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thiên Bằng |
| 700 | 0 | # | |a Phương Lan, |e Tác giả |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100012645, 100012681, 100012688, 100012690, 100012720, 100012725, 100012802 |