Kỹ thuật sữa chữa ô tô và động cơ nổ hiện đại : Khung gầm bệ ô tô /
Chương 1: Hệ thống truyền động ô tô
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Tp.HCM :
Sở giáo dục và đào tạo -TP.HCM ,
1993
|
| الطبعة: | In lần thứ 1 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02294nam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT46 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530084929.0 | ||
| 008 | 050729 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 629.24 / |b NG527O-k |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Oanh |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật sữa chữa ô tô và động cơ nổ hiện đại : Khung gầm bệ ô tô / |c Nguyễn Oanh |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Sở giáo dục và đào tạo -TP.HCM , |c 1993 |
| 300 | # | # | |a 194tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Hệ thống truyền động ô tô |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Kiểm tra hệ thống lái xe và treo xe. |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Hệ thống thắng ô tô |
| 520 | # | # | |a Chương 12 : Vành, moyơ, lốp ô tô. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Khung xe và thân xe. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Bộ ly hợp |
| 520 | # | # | |a Chương 4 : Hộp số. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Cơ cấu vượt tốc |
| 520 | # | # | |a Chương 6: truyền động cacđăng. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Cầu chủ động và bộ vi sai. |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Hệ thống treo xe. |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Hệ thống lái xe. |
| 520 | # | # | |a Qua nội dung cuốn sách này, các bạn sẽ hiểu rõ về: cấu trúc khung thân xe ô tô, bộ ly hợp, hộp số, cơ cấu vượt tốc, bộ vi sai, hệ thống thắng ô tô, hệ thống treo xe, hệ thống lái xe, bánh xe ô tô. |
| 520 | # | # | |a Sách gồm 12 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Bánh xe |
| 650 | # | 4 | |a Bộ vi sai |
| 650 | # | 4 | |a Hệ thống lái xe |
| 650 | # | 4 | |a Hệ thống thắng |
| 650 | # | 4 | |a Hộp số |
| 650 | # | 4 | |a Khoa học kỹ thuật |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật sửa chữa--Ô tô--Khung gầm bệ ô tô |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100000127, 100000128, 100000129, 100000130, 100000131, 100000132, 100000398, 100000400, 100000401, 100000407, 100004817 |