Tiêu chuẩn Việt Nam: Gia vị. Tên gọi - Danh mục đầu tiên: TCVN 4888-89 /
Tiêu chuẩn này quy định danh mục đầu tiên về các loại gia vị bằng tiếng Việt (V), Anh (A)k, Pháp (P) và Nga (N)
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước ,
1989
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01153nam a2200229 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4836 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060420000000 | ||
| 008 | 060420 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.641.338 / |b T309C-gi |
| 100 | 1 | # | |a Trung tâm Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng Khu vực I |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam: Gia vị. Tên gọi - Danh mục đầu tiên: TCVN 4888-89 / |c Trung tâm Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng Khu vực I |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước , |c 1989 |
| 300 | # | # | |a 26tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này quy định danh mục đầu tiên về các loại gia vị bằng tiếng Việt (V), Anh (A)k, Pháp (P) và Nga (N) |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này hoàn toàn phù hợp với ISO 676 - 1982 |
| 650 | # | 4 | |a Gia vị--tên gọi |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |