Tiêu chuẩn Việt Nam: Phụ gia thực phẩm - phẩm màu: TCVN 6454 : 1998; TCVN 6455 : 1998; TCVN 6456 : 1998; TCVN 6457 : 1998; TCVN 6458 : 1998; TCVN 6459 : 1998; TCVN 6460 : 1998; TCVN 6461 : 1998; TCVN 6462 : 1998 /
TCVN 6454 : 1998; TCVN 6455 : 1998; TCVN 6456 : 1998; TCVN 6457 : 1998; TCVN 6458 : 1998; TCVN 6459 : 1998; TCVN 6460 : 1998; TCVN 6461 : 1998; TCVN 6462 : 1998: hoàn toàn tương đương với JECFA số 31/1-1984
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
[KNXB] ,
1998
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| 總結: | TCVN 6454 : 1998; TCVN 6455 : 1998; TCVN 6456 : 1998; TCVN 6457 : 1998; TCVN 6458 : 1998; TCVN 6459 : 1998; TCVN 6460 : 1998; TCVN 6461 : 1998; TCVN 6462 : 1998: hoàn toàn tương đương với JECFA số 31/1-1984 Trong đó TCVN 6460 : 1998 hoàn toàn tương đương với JECFA số 52. Add. 3 - 1996 |
|---|---|
| 實物描述: | 26tr. ; 27cm |